respiratory distress syndrome of the newborn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng suy hô hấptrẻ sơ sinh: một bệnh phổi cấp tính xảy ratrẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ sinh non. Bệnh xảy ra do phổi của trẻ thiếu chất hoạt diện (surfactant), một chất giúp phổi nở ra khi thở. Khi thiếu chất này, phổi không thể giãn nở đúng cách, dẫn đến khó thở.
    • Đặc điểm: Trẻ biểu hiện thở nhanh, nông, da tím tái (do thiếu oxy) hình thành một màng trong suốt (màng hyalin) phủ lên các phế nang, gây cản trở trao đổi khí.
dụ sử dụng
  • (Trẻ sinh non được chẩn đoán mắc hội chứng suy hô hấptrẻ sơ sinh.)
  • (Hội chứng suy hô hấptrẻ sơ sinh thường cần hỗ trợ hô hấp ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surfactant therapy": Liệu pháp bổ sung chất hoạt diện, một phương pháp điều trị phổ biến cho hội chứng này.
    • Surfactant therapy has significantly reduced mortality from respiratory distress syndrome of the newborn. (Liệu pháp bổ sung chất hoạt diện đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do hội chứng suy hô hấptrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyaline membrane disease (bệnh màng hyalin): Tên gọi khác của hội chứng này, dựa trên đặc điểm màng hyalin hình thành trong phổi.
  • Neonatal respiratory distress syndrome (hội chứng suy hô hấp sơ sinh): Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng suy hô hấp sơ sinh: Cách gọi tắt thường dùng trong y khoa.
  • Bệnh màng hyalin: Tên , ít dùng hơn trong lâm sàng hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.